phân tử lượng
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Khối lượng của một phân tử: "Phân tử lượng" là khối lượng của một phân tử chất, được tính bằng đơn vị cacbon (đvC) hoặc dalton (Da). Nó bằng tổng khối lượng nguyên tử của tất cả các nguyên tử có trong phân tử đó.
- Một đại lượng vật lý đặc trưng: Đây là một con số biểu thị khối lượng tương đối của một phân tử so với khối lượng của nguyên tử cacbon-12.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phân tử lượng của nước (H₂O) là 18 đvC. (Được tính từ 2 nguyên tử hydro (1 đvC mỗi nguyên tử) và 1 nguyên tử oxy (16 đvC)).
- Các nhà khoa học cần xác định chính xác phân tử lượng của hợp chất mới.
- Phân tử lượng là một thông số quan trọng trong các phép tính hóa học.
Các cách sử dụng nâng cao
"Phân tử lượng trung bình": Thường dùng cho các polymer hoặc hỗn hợp các phân tử có kích thước khác nhau, là giá trị trung bình của phân tử lượng các phân tử trong mẫu.
- Polyethylene có phân tử lượng trung bình rất cao, lên đến hàng trăm nghìn đvC.
"Xác định phân tử lượng": Chỉ quá trình đo lường hoặc tính toán để tìm ra giá trị này, thông qua các phương pháp như phổ khối lượng hoặc dựa vào công thức hóa học.
- Phổ khối lượng là công cụ mạnh để xác định phân tử lượng chính xác.
Biến thể và từ liên quan
- Khối lượng phân tử: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "phân tử lượng".
- Nguyên tử lượng (Danh từ): Khối lượng của một nguyên tử, là đại lượng tương tự ở cấp độ nguyên tử.
- Phân tử (Danh từ): Hạt đại diện cho chất, gồm hai hay nhiều nguyên tử liên kết với nhau.
- Công thức phân tử (Danh từ): Công thức biểu thị số lượng thực tế mỗi loại nguyên tử trong một phân tử.
Từ đồng nghĩa
- Khối lượng phân tử: Cách diễn đạt trực tiếp và phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh khoa học hiện đại.
Lưu ý sử dụng
- "Phân tử lượng" là thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học, vật lý và sinh học.
- Trong nhiều tài liệu khoa học hiện nay, cụm từ "khối lượng phân tử" thường được dùng phổ biến hơn "phân tử lượng", nhưng cả hai đều chỉ cùng một khái niệm.
- Đơn vị tính phổ biến nhất là đơn vị cacbon (đvC) hoặc dalton (Da), trong đó 1 đvC = 1 Da.